se confire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Đắm mình, đam mê (vào một hoạt động, trạng thái hoặc cảm xúc nào đó): "se confire" diễn tả hành động hoàn toàn chìm đắm, tập trung sâu sắc vào một việc gì đó, thường với sự say mê hoặc thỏa mãn.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Il se confit dans la lecture pendant des heures. (Anh ấy đắm mình vào việc đọc sách trong nhiều giờ liền.)
- Elle s'est confite dans ses pensées et n'a pas entendu la question. (Cô ấy đã đam mê trong suy nghĩ của mình và không nghe thấy câu hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se confire en/à/dans quelque chose": đắm mình vào cái gì đó.
- L'artiste se confit dans son travail, oubliant le monde extérieur. (Người nghệ sĩ đắm mình vào công việc, quên đi thế giới bên ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Confire (ngoại động từ): ướp, ngâm (thực phẩm trong đường, giấm, mỡ...).
- confire des oignons (ướp hành)
- L'usage du verbe "confire" seul est très différent de "se confire". (Cách dùng động từ "confire" đơn lẻ rất khác với "se confire".)
Từ đồng nghĩa
- Se plonger (dans) : đắm mình, lao vào.
- S'absorber (dans) : chăm chú, mải mê.
- S'adonner (à) : say mê, miệt mài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào khác ngoài cấu trúc với giới từ đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "se confire".)
tự động từ
- đắm mình, đam mê